Bản dịch của từ 偏听偏信 trong tiếng Việt

偏听偏信

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏听偏信 (Thành ngữ)

piān tīng piān xìn
01

Lắng nghe có chọn lọc

只昕信一方面的话

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏听偏信

piān

tīng

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép