ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏听偏信
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Lắng nghe có chọn lọc
只昕信一方面的话
piān
偏
tīng
听
信
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép