ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏嗜
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
偏愛、特殊癖好;對某種事物有偏重的喜好(常帶有個人嗜好或偏執的意味)。可聯想為「偏+嗜好」。
嗜好;特殊的爱好。
piān
偏
shì
嗜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép