Bản dịch của từ 偏国 trong tiếng Việt

偏国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏国 (Danh từ)

piān guó
01

Quốc gia hẻo lánh, nước xa xôi; đất nước nằm ở nơi偏远 (hán việt: thiên/ + quốc/)

偏远之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏国

piān

guó

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
国丈
国丧
国中之国
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép