ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏国
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Quốc gia hẻo lánh, nước xa xôi; đất nước nằm ở nơi偏远 (hán việt: thiên/偏 + quốc/國)
偏远之国。
piān
偏
guó
国
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép