Bản dịch của từ 偏坠 trong tiếng Việt

偏坠

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏坠 (Trạng từ)

piān zhuì
01

Sa tinh hoàn

中医指阴囊的一侧肿大下垂的症状睾丸炎、疝气等疾患都能引起这种症状

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏坠

piān

zhuì

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép