Bản dịch của từ 偏头痛 trong tiếng Việt

偏头痛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏头痛 (Danh từ)

piān tóu tòng
01

Đau nửa đầu; chứng đau nửa đầu

一种定期性的头痛症,痛处偏于左侧或右侧,并有恶心﹑呕吐等现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏头痛

piān

tóu

tòng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
头一无二
头七
头上
头上安头
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép