Bản dịch của từ 偏头痛 trong tiếng Việt
偏头痛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏头痛 (Danh từ)
【piān tóu tòng】
01
Đau nửa đầu; chứng đau nửa đầu
一种定期性的头痛症,痛处偏于左侧或右侧,并有恶心﹑呕吐等现象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏头痛
piān
偏
tóu
头
tòng
痛
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
头一无二
头七
头上
头上安头
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
