Bản dịch của từ 偏奇 trong tiếng Việt
偏奇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏奇 (Tính từ)
【piān qí】
01
Khác thường, kỳ lạ, nổi trội khác với thói thường (偏: lệch, khác; 奇: kỳ lạ)
谓特出而异于流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏奇
piān
偏
qí
奇
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
