Bản dịch của từ 偏妻 trong tiếng Việt
偏妻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏妻 (Danh từ)
【piān qī】
01
Người vợ lẽ; vợ thứ (không phải chính thất), tương đương 'thiếp' hoặc 'tào khang' trong văn viết cổ
妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏妻
piān
偏
qī
妻
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
