Bản dịch của từ 偏威 trong tiếng Việt

偏威

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏威 (Động từ)

piān wēi
01

Chỉ việc quyền lực của vua bị lệch/nhường sang bề tôi; vua mất quyền, quyền nghiêng về người dưới

谓君权移于臣下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏威

piān

wēi

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép