ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏威
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Chỉ việc quyền lực của vua bị lệch/nhường sang bề tôi; vua mất quyền, quyền nghiêng về người dưới
谓君权移于臣下。
piān
偏
wēi
威
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép