Bản dịch của từ 偏宝 trong tiếng Việt
偏宝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏宝 (Tính từ)
【piān bǎo】
01
Đặc biệt quý trọng; thiên vị mà nâng niu (thường nói người ta đặc biệt yêu thích, yêu quý một vật hoặc người)
特别珍爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏宝
piān
偏
bǎo
宝
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
宝业
宝中铁路
宝书
