Bản dịch của từ 偏宠 trong tiếng Việt
偏宠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏宠 (Động từ)
【piān chǒng】
01
Thích hơn
更喜欢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiên vị
表示偏袒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhằm ủng hộ
赞成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏宠
piān
偏
chǒng
宠
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
宠任
