Bản dịch của từ 偏室 trong tiếng Việt

偏室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏室 (Danh từ)

piān shì
01

Nhà phụ/nhà bên cạnh (căn nhà nhỏ ở cạnh nhà chính)

1.正屋旁的房子。

Ví dụ
02

Kẻ thiếp; phòng dành cho thiếp (nghĩa cổ: chỉ vợ lẽ, người đàn bà làm thiếp)

2.指妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏室

piān

shì

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép