ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏宫
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Từ cổ chỉ các phi tần, cung nữ hầu hạ hoàng đế (phi tần, mỹ nhân trong cung)
指妃嫔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
gōng
宫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép