Bản dịch của từ 偏巧 trong tiếng Việt

偏巧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏巧 (Trạng từ)

piān qiǎo
01

Mà (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)

表示事实跟所希望或期待的恰恰相反

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vừa vặn; đúng lúc; may mà

恰巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏巧

piān

qiǎo

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép