Bản dịch của từ 偏差 trong tiếng Việt
偏差
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏差 (Danh từ)
【piān chā】
01
Độ lệch; độ chếch
运动的物体离开确定方向的角度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lệch lạc; sai lầm; sai lệch (trong công tác)
工作上产生的过分或不及的差错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏差
piān
偏
chā
差
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
