Bản dịch của từ 偏弃 trong tiếng Việt
偏弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏弃 (Động từ)
【piān qì】
01
Bỏ một bên; loại bỏ (một trong nhiều vật hoặc người), chối bỏ, không giữ lại
1.抛弃其中之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị xa lánh, bị trục xuất hoặc để lại ở vùng xa xôi; bị bỏ rơi sang một bên (Hán Việt: thiên khước/thiên khiết liên tưởng tới '偏' = nghiêng, '弃' = bỏ)
2.犹言被放逐于偏远之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏弃
piān
偏
qì
弃
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
