Bản dịch của từ 偏弃 trong tiếng Việt

偏弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏弃 (Động từ)

piān qì
01

Bỏ một bên; loại bỏ (một trong nhiều vật hoặc người), chối bỏ, không giữ lại

1.抛弃其中之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị xa lánh, bị trục xuất hoặc để lại ở vùng xa xôi; bị bỏ rơi sang một bên (Hán Việt: thiên khước/thiên khiết liên tưởng tới '' = nghiêng, '' = bỏ)

2.犹言被放逐于偏远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏弃

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép