Bản dịch của từ 偏弦 trong tiếng Việt

偏弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏弦 (Danh từ)

piān xián
01

孤弦偏向一侧的琴弦古代乐器上只剩或单响的一根弦)——可联想为偏孤的弦

犹孤弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏弦

piān

xián

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép