ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏弦
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
(古)孤弦;偏向一侧的琴弦(古代乐器上只剩或单响的一根弦)——可联想为“偏孤的弦”
犹孤弦。
piān
偏
xián
弦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép