ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏得
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Chỉ riêng được, được nhiều hơn (cách nói cổ/文言) — ý là “được nhất, được nhiều nhất”
犹独得。谓得之最多。
piān
偏
dé
得
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép