ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏徼
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Biên giới, ranh giới ven (vùng cận biên)
边境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piān
偏
jiǎo
徼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép