ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏心率
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Tỷ lệ lệch tâm
测量物体或结构偏心的比率。
piān
偏
xīn
心
lǜ
率
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép