Bản dịch của từ 偏心率 trong tiếng Việt

偏心率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏心率 (Danh từ)

piān xīn lǜ
01

Tỷ lệ lệch tâm

测量物体或结构偏心的比率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏心率

piān

xīn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
率下
率举
率义
率事
率亮
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép