ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏心轮
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Bánh tâm sai (cơ)
装在轴上的轮形零件,轴孔偏向一边轴旋转时,轮的外缘推动另一机件,产生往复运动多用来带动机械的开关、活门等
piān
偏
xīn
心
lún
轮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép