Bản dịch của từ 偏心轮 trong tiếng Việt

偏心轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏心轮 (Danh từ)

piān xīn lún
01

Bánh tâm sai (cơ)

装在轴上的轮形零件,轴孔偏向一边轴旋转时,轮的外缘推动另一机件,产生往复运动多用来带动机械的开关、活门等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏心轮

piān

xīn

lún

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép