ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏怀
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Tấm lòng hẹp hòi; lòng dạ hẹp hòi, thiển cận (chỉ lòng người nhỏ nhen).
狭窄的胸怀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
huái
怀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép