ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏恶
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Cảm thấy rất ghét/buồn ghét về một việc hoặc người nào đó; thù ghét một cách thiên vị (có khuynh hướng chê bai, không thích)
特别的厌恶。
piān
偏
è
恶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép