Bản dịch của từ 偏手 trong tiếng Việt
偏手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏手 (Danh từ)
【piān shǒu】
01
Tiền ngoài (ngoài lương chính); tiền công việc phụ, tiền 'ngoài sổ' hoặc 'ăn thêm' không phải thu nhập chính thức
外快。指正当收入之外的收入。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏手
piān
偏
shǒu
手
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
