ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏执
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Cố chấp; ngoan cố; bướng bỉnh
偏激而执拗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhí
执
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép