ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏执狂
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Rối loạn hoang tưởng
一种精神病,表现为极端的妄想和偏执
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhí
执
kuáng
狂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép