Bản dịch của từ 偏拥 trong tiếng Việt
偏拥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏拥 (Động từ)
【piān yōng】
01
Thiên về ôm giữ, thiên về che chở (ý chỉ thiên vị hoặc chỉ tập trung ôm giữ một phía)
偏壅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏拥
piān
偏
yōng
拥
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
