ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏振计
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Phân cực kế; dụng cụ đo phân cực
piān
偏
zhèn
振
jì
计
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép