Bản dịch của từ 偏敬 trong tiếng Việt

偏敬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏敬 (Động từ)

piān jìng
01

Tỏ ra kính trọng quá mức, vượt quá lễ nghi (kính rợn, quá cung kính)

谓尊敬得过分,超越了礼制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏敬

piān

jìng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
敬上爱下
敬业
敬业乐群
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép