Bản dịch của từ 偏斜 trong tiếng Việt
偏斜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏斜 (Tính từ)
【piān xié】
01
Chênh chếch; nghiêng nghiêng; chếch lệch; thiên
偏离倾斜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chúc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ghé
不正; 倾斜 (跟''正''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Giẹo
不正或不直
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏斜
piān
偏
xié
斜
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
