ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏施
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Phát ân huệ không công bằng; thiên vị, cho ơn kẻ này mà bỏ qua kẻ khác
谓施恩不均。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
shī
施
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép