Bản dịch của từ 偏曲 trong tiếng Việt
偏曲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏曲 (Tính từ)
【piān qǔ】
01
Thiên vị; không công bằng (có xu hướng, nghiêng về phía này, đối xử không công bằng)
1.不公正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiên lệch, không thẳng, nghĩa bóng: lời lẽ/ý kiến có khuynh hướng thiên vị hoặc nói vòng vo, ẩn ý
2.偏颇隐晦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏曲
piān
偏
qū
曲
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
曲不离口
曲业
曲中
曲临
