ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏析
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Sự phân tách
合金的不同部分在凝固过程中形成化学成分不均匀的现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
xī
析
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép