Bản dịch của từ 偏栖 trong tiếng Việt

偏栖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏栖 (Tính từ)

piān qī
01

Ở riêng, cư trú cô độc (thường chỉ một con chim hoặc người góa/ở một mình) — Hán Việt: thiên () + trì/khê () liên tưởng 'chỗ đậu/ở'.

谓独居。晋陆机《拟青青河畔草》诗:“良人游不归﹐偏栖独只翼。”栖﹐亦作“栖”。《南史.孝义传下.卫敬瑜妻王氏》:“所住户有燕巢﹐常双飞来去﹐后忽孤飞﹐女感其偏栖﹐乃以缕系脚为志。”后也称孀居为“偏栖”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏栖

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép