Bản dịch của từ 偏桃 trong tiếng Việt

偏桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏桃 (Danh từ)

piān táo
01

Tên một loài cây gỗ (một thứ cây trong thực vật); từ Hán tự chỉ tên cây

木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏桃

piān

táo

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép