Bản dịch của từ 偏桥 trong tiếng Việt
偏桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏桥 (Danh từ)
【piān qiáo】
01
Cầu nhỏ, cầu tạm, thường đơn giản hoặc sơ sài (Hán-Việt: thiên kiều/thiên = lệch,偏 ở đây mang nghĩa 'nhỏ, phụ')
指简陋的小桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏桥
piān
偏
qiáo
桥
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
桥丁
桥代
桥冢
