ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏次
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
旧语法名词。指偏正词组修饰中心词的成分。参阅马建忠《马氏文通》。
piān
偏
cì
次
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép