Bản dịch của từ 偏次 trong tiếng Việt

偏次

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏次 (Cụm từ)

piān cì
01

旧语法名词。指偏正词组修饰中心词的成分。参阅马建忠《马氏文通》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏次

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
次丁
次且
次世
次主
次之
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép