ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏死
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Nửa thân liệt, một bên người tê yếu hoặc teo (tương tự: nửa người bị liệt)
偏枯,半身不遂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piān
偏
sǐ
死
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép