Bản dịch của từ 偏注 trong tiếng Việt

偏注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏注 (Động từ)

piān zhù
01

Nhấn mạnh một điều gì đó một cách quá mức

过分强调某事

Ví dụ
02

Nhấn mạnh một cách có định kiến

以偏见的方式强调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏注

piān

zhù

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
注代
注仰
注倚
注傅
注入
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép