Bản dịch của từ 偏注 trong tiếng Việt
偏注
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏注 (Động từ)
【piān zhù】
01
Nhấn mạnh một điều gì đó một cách quá mức
过分强调某事
Ví dụ
02
Nhấn mạnh một cách có định kiến
以偏见的方式强调
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏注
piān
偏
zhù
注
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
注代
注仰
注倚
注傅
注入
