ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏海
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Vùng ven biển hẻo lánh, xa xôi (bờ biển ít người cư trú, hẻo lánh)
边远的滨海地区。
piān
偏
hǎi
海
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép