ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏淡
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Thiên nhạt; nhạt; không đậm
偏淡的意思是颜色或味道不浓烈,显得比较轻薄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
dàn
淡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép