Bản dịch của từ 偏滥 trong tiếng Việt

偏滥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏滥 (Tính từ)

piān làn
01

Thiên lệch, xử lý không công bằng; lời lẽ hoặc cách diễn đạt nông cạn, thiếu chừng mực

偏颇失检,谓措词浮泛不当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏滥

piān

làn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép