ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏特
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Cô độc; lẻ loi (mang sắc thái xa cách, ít người gần gũi)
孤独。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piān
偏
tè
特
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép