ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏王
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Tự nhận làm vua ở một vùng nhỏ; chiếm cứ một địa phương để xưng vương (ý nói lập thế lực riêng, tự phong).
据一方之地称王。
piān
偏
wáng
王
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép