ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏疼
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Cưng; chiều; ưu ái
对晚辈中某个 (或某些) 人特别疼爱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
téng
疼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép