Bản dịch của từ 偏眼 trong tiếng Việt
偏眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏眼 (Tính từ)
【piān yǎn】
01
Không nổi bật, hơi mờ nhạt; kém thu hút ánh nhìn (gợi liên tưởng: 'lệch mắt', 'không bắt mắt')
不显眼。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏眼
piān
偏
yǎn
眼
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
