ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏箱车
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Tên một loại xe chiến (cổ): xe dùng trong quân đội thời xưa (một loại binh xa).
古兵车名。
piān
偏
xiāng
箱
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép