Bản dịch của từ 偏箱车 trong tiếng Việt

偏箱车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏箱车 (Danh từ)

piān xiāng chē
01

Tên một loại xe chiến (cổ): xe dùng trong quân đội thời xưa (một loại binh xa).

古兵车名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏箱车

piān

xiāng

chē

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
车两
车主
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép