Bản dịch của từ 偏累 trong tiếng Việt
偏累
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏累 (Tính từ)
【piān lèi】
01
Gánh nặng/chi phí phân bố không đều, bất công (một bên chịu nhiều hơn); thiên về chịu đựng hơn — nhớ: 偏 (thiên về) + 累 (gánh nặng).
谓负担不均衡,不公平。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏累
piān
偏
lèi
累
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
累七
累世
累丸
