Bản dịch của từ 偏纪 trong tiếng Việt

偏纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏纪 (Danh từ)

piān jì
01

Kiểu ghi chép/bản ghi phụ; ‘偏记’ thường chỉ ghi chép thiên về một phía hoặc là bản ghi tạm, ghi lẻ (Hán-Việt: thiên ký/biên ký)

见“偏记”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏纪

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
纪事
纪事本末体
纪传
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép