ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏美
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Có vẻ đẹp nghiêng về một khía cạnh nào đó; đẹp một phần, không hoàn toàn (ví dụ: dáng đẹp nhưng mặt chưa cân đối)
具有某一方面的美。
piān
偏
měi
美
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép