Bản dịch của từ 偏美 trong tiếng Việt

偏美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏美 (Tính từ)

piān měi
01

Có vẻ đẹp nghiêng về một khía cạnh nào đó; đẹp một phần, không hoàn toàn (ví dụ: dáng đẹp nhưng mặt chưa cân đối)

具有某一方面的美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏美

piān

měi

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép