Bản dịch của từ 偏胜 trong tiếng Việt

偏胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏胜 (Tính từ)

piān shèng
01

1. (làm) một bên vượt trội, mất cân bằng; nghiêng về một phía

1.谓一方超越另一方;失去平衡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

多作偏胜”)指在某一方面比别人突出胜过他人有偏向性的优越侧重一面出众

2.指某一方面有过人之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏胜

piān

shèng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép