Bản dịch của từ 偏胜 trong tiếng Việt
偏胜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏胜 (Tính từ)
【piān shèng】
01
1. (làm) một bên vượt trội, mất cân bằng; nghiêng về một phía
1.谓一方超越另一方;失去平衡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(多作“偏胜”)指在某一方面比别人突出、胜过他人;有偏向性的优越(侧重一面出众)
2.指某一方面有过人之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏胜
piān
偏
shèng
胜
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
